请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỹ nữ
释义
mỹ nữ
佳丽; 红颜 ; 丽人 <美貌的女子。>
美女 ; 娥 ; 娥眉; 蛾眉; 媛 <美貌的年轻女子。>
天仙 <传说中天上的仙女。比喻美女。>
天香国色 <原是赞美牡丹的话, 后常用来称美女。也说国色天香。>
随便看
gián viện
giá nói thách
giá nô lệ
gián điệp
gián đoạn
gián đất
giá nổi
giáo
giáo chỉ
giáo chủ
nước sôi lửa bỏng
nước sôi để nguội
nước sông lên bằng bờ
nước sông ngày một rút xuống
nước sơn
nước sắc
nước sống
nước sốt
nước Sở
nước sữa hoà nhau
nước thua trận
nước thuộc địa
nước thuỷ triều
nước Thành
nước Thái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 10:06:29