请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỹ nữ
释义
mỹ nữ
佳丽; 红颜 ; 丽人 <美貌的女子。>
美女 ; 娥 ; 娥眉; 蛾眉; 媛 <美貌的年轻女子。>
天仙 <传说中天上的仙女。比喻美女。>
天香国色 <原是赞美牡丹的话, 后常用来称美女。也说国色天香。>
随便看
truy tầm
truy tận gốc
truy tặng
truy tố
truy vấn
truy xét
truy xét buôn lậu
truy điệu
truy đuổi
truy đến cùng
truy đến tận gốc
truyền
truyền bá
truyền báo
truyền bá tiếng tăm
truyền bóng
truyền chân
truyền chất độc
xây dựng cơ bản
xây dựng cơ sở tạm thời
xây dựng gia đình
xây dựng kinh đô
xây dựng lại
xây dựng rầm rộ
xây dựng sản nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 14:55:48