请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính danh
释义
chính danh
古
正名 <辨正名义, 使名实相符。>
随便看
hạn mức cao nhất
then ngang
then nhỏ
theo
theo bén gót
theo bên mình
theo bên người
theo bảo vệ
theo bọn phản nghịch
theo chiều gió
theo chân nối gót
theo cái chung
theo cũ
theo dõi
theo dõi việc sản xuất
theo dấu
theo dấu chân đi trước
theo dấu vết
theo giai đoạn
theo gót
theo gương
theo hầu
theo học
theo học kịch
theo khuôn phép cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:31:36