请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính nghĩa
释义
chính nghĩa
义; 正义; 直 <公正的、有利于人民的道理。>
giương cao chính nghĩa
伸张正义。
giữ vững chính nghĩa
主持正义。
sự nghiệp chính nghĩa
正义的事业。
chiến tranh chính nghĩa
正义的战争。
随便看
noi dấu
noi gót
noi gương
noi theo
noi theo người xưa
No Ke-rơ-lai-nơ
no lòng
no lòng mát ruột
nom
non
phụ tùng thay thế
phụ tải
phụ tố
phụ tử
phụ việc
phụ vào
phụ xướng
phụ âm
phụ âm kép
phụ âm sát
phụ âm tắc
phụ đạo
phụ đề
phủ
phủ an
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 1:17:40