请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính sách pháo hạm
释义
chính sách pháo hạm
炮舰外交 <指为达到侵略、扩张的目的而推行的以武力作后盾的外交政策。也叫炮舰政策。>
随便看
khế nghị
khế phụ
khế thư
khế tử
khế văn
khế đất
khế ước
khế ước lưu
khế ước mua bán nhà
khế ước thuê mướn
khế ước đoạn mại
khế ước đỏ
khề khà
khều
khểnh
khệnh khạng
khệ nệ
khỉ
khỉ khô
khỉ khọt
khỉ lông dày
khỉ lông vàng
khỉ Ma-các
khỉ mác-ca
khỉ mặt xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 20:04:58