请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính sách pháo hạm
释义
chính sách pháo hạm
炮舰外交 <指为达到侵略、扩张的目的而推行的以武力作后盾的外交政策。也叫炮舰政策。>
随便看
lời hứa
lời hứa cũ
lời hứa danh dự
lời hứa quân tử
lời hứa suông
lời hứa tạm
lời hứa xưa
lời hữu ích
lời khai
lời khai mạc
lời khai trên giấy
lời khen
lời khen tặng
lời khiêm nhường
lời khiêm tốn
lời khuyên
lời khuyên bảo
lời khuyên chân thành
lời khuyên nhủ
lời khuyên răn
lời khuyên thành thật
lời khuyến khích
lời khách sáo
lời không căn cứ
lời khấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 9:24:47