请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính thể chuyên chế
释义
chính thể chuyên chế
暴政 <指反动统治者残酷地剥削人民, 镇压人民的一切措施。>
苛政 <指残酷压迫, 剥削人民的政治。>
虐政 <指反动统治阶级所施行的暴虐的政策法令。>
随便看
bắt bẻ
bắt bịp
bắt bộ
bắt bớ
bắt chuyện
bắt chuột
bắt chó đi cày
bắt chước
bắt chước bừa
bắt chước kiểu cổ
bắt chước làm theo
bắt chước máy móc
bắt chước mù quáng
bắt chước người khác
bắt chước theo
bắt chước y chang
bắt chạch đằng đuôi
bắt chẹt
bắt cá
bắt cá hai tay
bắt cái
bắt cóc
bắt cóc cướp giật
bắt cóc tống tiền
bắt cặp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 1:57:36