请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính thể chuyên chế
释义
chính thể chuyên chế
暴政 <指反动统治者残酷地剥削人民, 镇压人民的一切措施。>
苛政 <指残酷压迫, 剥削人民的政治。>
虐政 <指反动统治阶级所施行的暴虐的政策法令。>
随便看
hội hoạ
hội hoạ phương Tây
hội hát
hội hè
hội hè đình đám
hội học thuật
hội họp
hội họp long trọng
hội họp lớn
hội Hồng thập tự
hội hợp danh
hội hợp thiện
hội kiến
hội kín
hội liên hiệp
hội liên hiệp công thương
hội liên hiệp công thương nghiệp
hội liên hiệp phụ nữ
hội làng
cớ mất
cớ mất đồ
cớn
cớn cớn
cớ sao
cớ sao không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 6:57:13