请输入您要查询的越南语单词:
单词
chí tuyến
释义
chí tuyến
回归线 <地球上赤道南北各23o26'; 处的纬度圈。北边的叫北回归线, 南边的叫南回归线。夏至时, 太阳直射在南纬23o26'。太阳直射的范围限于这两条纬线之间, 来回移动, 所以叫回归线。>
随便看
nhược quán
nhược tiểu
nhược điểm
nhượng
nhượng bộ
nhượng bộ lui binh
nhượng bộ đối phương
nhượng chân
Nhượng Thuỷ
nhượng độ
nhạc
nhạc buồn
nhạc cao ít người hoạ
nhạc chiến đấu
nhạc chiều
nhạc có tiêu đề
nhạc công
nhạc cụ
nhạc cụ cổ
nhạc cụ của thầy tu
nhạc cụ dân gian
nhạc cụ dây
nhạc cụ gõ
nhạc cụ đệm
nhạc dân tộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 12:39:49