请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân tộc
释义
dân tộc
族; 种族; 民族 <特指具有共同语言、共同地域、共同经济生活以及表现于共同文化上的共同心理素质的人的共同体。>
dân tộc Hán
汉族。
dân tộc Xla-vơ
斯拉夫族。
随便看
ngời
ngời ngời trong sáng
ngờ nghệch
ngờ vực
ngờ vực vô căn cứ
ngỡ
ngỡ ngàng
ngợ
ngợi
ngợm
ngợ ngợ
ngợp
ngợp trong vàng son
ngụ
ngục lại
ngục tù
ngục tối
ngục tốt
ngục văn tự
ngụ cư
ngụ cư nước ngoài
ngụ lại
ngụm
ngụ ngôn
ngụp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 22:08:19