请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch sùng
释义
thạch sùng
壁虎; 守宫 <爬行动物, 身体扁平, 四肢短, 趾上有吸盘, 能在壁上爬行。吃蚊、蝇、蛾等小昆虫, 对人类有益。也叫蝎虎, >
随便看
mẫu
mẫu Anh
mẫu chữ in
mẫu chữ khắc
mẫu dấu
mẫu giáo
mẫu giáo bé
mẫu hiệu
mẫu hàng
mẫu hệ
mẫu khoan
mẫu khuôn gốm sứ
mẫu mực
mẫu quyền
mẫu quốc
mẫu rập khuôn
mẫu sẵn
mẫu số
mẫu số chung nhỏ nhất
mẫu thân
mẫu thêu hoa
mẫu thô
mẫu tuyến
mẫu tây
mẫu tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 12:54:00