请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch sùng
释义
thạch sùng
壁虎; 守宫 <爬行动物, 身体扁平, 四肢短, 趾上有吸盘, 能在壁上爬行。吃蚊、蝇、蛾等小昆虫, 对人类有益。也叫蝎虎, >
随便看
chít chiu
chít chít
chí thiết
chí thiện
chí thành
chí thân
chí thú
chí tiến thủ
chí tuyến
chí tuyến Bắc
chí tuyến Nam
chí tình
chí tôn
chí tử
chíu chít
chíu chíu
chí ác
chí ít
chí đức
chí ư
chò
chòe choẹt
chòi
chòi bán sách
chòi canh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:56:27