请输入您要查询的越南语单词:
单词
quê nhà
释义
quê nhà
故里; 老家; 故乡; 故园; 家乡; 梓里 <出生或长期居住过的地方。>
cố hương khó xa; khó xa quê nhà.
故土难离。
quê nhà cảnh vật vẫn như xưa
故园风物依旧。
邻里 <指家庭所在的乡里。也指市镇上互相邻接的一些街道。>
quầy phục vụ ở quê nhà.
邻里服务站。
乡里 <家庭久居的地方(指小城镇或农村)。>
随便看
học hỏi kinh nghiệm
học hội
họ Chủ
họ Chủng
họ Chủ Phụ
họ Chử
học khoa
học khoá
Học Khẩu
học kỳ
học kỹ thuật
học làm sang
học lên
học lại
học lực
học lực ngang nhau
học mót
học một biết mười
học nghiệp
học nghề
học ngoại trú
học niên
học phiệt
học phong
học phái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 17:36:03