请输入您要查询的越南语单词:
单词
quê nhà
释义
quê nhà
故里; 老家; 故乡; 故园; 家乡; 梓里 <出生或长期居住过的地方。>
cố hương khó xa; khó xa quê nhà.
故土难离。
quê nhà cảnh vật vẫn như xưa
故园风物依旧。
邻里 <指家庭所在的乡里。也指市镇上互相邻接的一些街道。>
quầy phục vụ ở quê nhà.
邻里服务站。
乡里 <家庭久居的地方(指小城镇或农村)。>
随便看
tà vẹt
tà-vẹt
tà-vẹt bê tông
tà vẹt bằng gỗ
tà-vẹt ghi
tà vẹt gỗ
tà-vẹt gỗ
tà-vẹt sắt
tày trời
tà áo
tà âm
tà đạo
tá
tác
tá canh
tác chiến
tác dụng chậm
tác dụng cuốn hút
tác dụng còn kéo dài
tác dụng dị hoá
tác dụng ngược
tác dụng phụ
tác dụng quang hợp
tác dụng thứ yếu
tác dụng tụ khoáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 11:29:23