请输入您要查询的越南语单词:
单词
quăng
释义
quăng
抛; 拽; 抡; 投掷 <挥动胳膊抛出去。>
撇 <平着扔出去。>
甩 <用甩的动作往外扔。>
擿 <同'掷'。>
方
撺 <抛掷。>
随便看
có đức có tài
có đức độ
có ơn lo đáp
có ảnh hưởng lớn
cô
cô ai tử
Cô-ban
cô bé lọ lem
cô bé mồ côi
cô bóng
cô bảo mẫu
cô-ca-in
cô chú
cô chị
cô chồng
cô con gái
cô cậu
cô cữu
cô dâu
cô dâu chú rể
cô dâu phụ
cô dì
Cô-dắc
cô em
cô em chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/12 15:46:54