请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiện trạng
释义
hiện trạng
现状 <目前的状况。>
phá vỡ hiện trạng
打破现状。
làm thay đổi hiện trạng
改变现状。
随便看
oa tử
o bế
oe
Oen-linh-tơn
oe oe
oe oé
Oersted
oi
oi bức
oi khói
oi nóng
oi nước
oi ả
Olympia
Omaha
Oman
om om
om sòm
o mèo
ong
ong bướm
ong bầu
ong bắp cày
ong bồ vẽ
ong bộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:13:17