请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiện trạng
释义
hiện trạng
现状 <目前的状况。>
phá vỡ hiện trạng
打破现状。
làm thay đổi hiện trạng
改变现状。
随便看
trân
trân bảo
trân châu
trân châu đen
trân trân
trân trọng
trân vật
trân vị
trâu
trâu bò
trâu bò cày
trâu bò húc nhau ruồi muỗi chết
trâu chó
trâu chết để da, người ta chết để tiếng
trâu cày
trâu già kéo xe nát
trâu hoa
trâu mộng
trâu ngựa
trâu nước
trâu thiến
trâu đen
trâu đất xuống biển
trâu đực
trây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 14:07:42