请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiện tượng lạ
释义
hiện tượng lạ
奇观 <指雄伟美丽而又罕见的景象或出奇少见的事情。>
随便看
dũng dược
Dũng Giang
dũng hãn
dũng khái
dũng khí
dũng khí và lực lượng
dũng khí vô mưu
dũng mãnh
dũng mãnh gan dạ
dũng mãnh như thần
dũng mãnh phi thường
dũng mãnh tiến lên
dũng sĩ
dũng tâm
dũng tướng
dũng đảm
dơ
dơ bẩn
dơ duốc
dơ dáng
dơ dáng dại hình
dơ dáng dạng hình
dơ dáy
dơ dói
dơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 0:29:31