请输入您要查询的越南语单词:
单词
dũng sĩ
释义
dũng sĩ
贲; 虎贲 <古代指勇士; 武士。>
健儿 <称动作敏捷而强健的人(多指英勇善战或长于体育技巧的青壮年)。>
勇士 <有力气有胆量的人。>
随便看
bị phơi bày
bị phạt
bị phỏng
bị phụ tình
bị quản chế
bị quấy rối
bị quỷ ám
bị sái cổ
bị sái tay
bị sát hại
bị sập tiệm
bị sỉ nhục
bị sốc
bịt
bị tai vạ
bị tai ương
bịt bùng
bịt cửa lại
bị thiên tai
bị thiệt
bị thiệt hại
bịt hơi
bị thương
bị thương nặng
bị thương đổ máu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 15:30:52