请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương hướng
释义
phương hướng
导向 <引导方向。>
定向 <指有一定方向。>
phương hướng chiêu sinh
定向招生。
方; 方向 <指东、南、西、北等。>
方位 <方向和位置。>
mưa lớn quá, không phân biệt được phương hướng.
下着大雨, 辨不清方位。
mất phương hướng trong núi
在山里迷失了方向。 来向 <来的方向。>
随便看
tự do mậu dịch
tự do phát triển
tự do phóng khoáng
tự do thân thể
tự dưng
tự dưng dựng chuyện
tự gieo hạt
tự giác
tự giác tự nguyện
tự giúp mình
tự giải
tự giải quyết lấy
tự giải quyết ổn thoả
tự giải thoát
tự giới thiệu
tự gánh vác
tự gò bó
tự gắng làm
tự hiểu
tự huỷ
tự hành
tự hào
tự hại mình
hao phí tinh thần
hao sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 15:46:03