请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương hướng
释义
phương hướng
导向 <引导方向。>
定向 <指有一定方向。>
phương hướng chiêu sinh
定向招生。
方; 方向 <指东、南、西、北等。>
方位 <方向和位置。>
mưa lớn quá, không phân biệt được phương hướng.
下着大雨, 辨不清方位。
mất phương hướng trong núi
在山里迷失了方向。 来向 <来的方向。>
随便看
toàn mỹ
toàn năng
toàn phần
toàn quyền
toàn số
toàn thuỷ toàn chung
toàn thành
toàn thân
toàn thắng
toàn thế giới
toàn thể
toàn thị
toàn thịnh
toàn thực
toàn trí toàn năng
toàn tài
toàn tâm toàn ý
toàn tập
toàn vẹn
toàn âm
toàn đẳng hình
toà phán xét
toà sen
toà soạn
toà thánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 5:19:05