请输入您要查询的越南语单词:
单词
biểu mô
释义
biểu mô
上皮组织 <由许多密集的细胞和少量的细胞间质(黏合细胞的物质)构成的一种组织, 覆盖在身体的表面, 体腔的内壁、 体内的管和囊的内壁以及某些器官的游离面上。>
随便看
tự dưng dựng chuyện
tự gieo hạt
tự giác
tự giác tự nguyện
tự giúp mình
tự giải
tự giải quyết lấy
tự giải quyết ổn thoả
tự giải thoát
tự giới thiệu
tự gánh vác
tự gò bó
tự gắng làm
tự hiểu
tự huỷ
tự hành
tự hào
tự hại mình
hao phí tinh thần
hao sức
hao tiền tốn của
hao tài
hao tài tốn của
hao tâm tốn sức
hao tâm tổn sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:54:11