请输入您要查询的越南语单词:
单词
biểu mô
释义
biểu mô
上皮组织 <由许多密集的细胞和少量的细胞间质(黏合细胞的物质)构成的一种组织, 覆盖在身体的表面, 体腔的内壁、 体内的管和囊的内壁以及某些器官的游离面上。>
随便看
cá đuôi
cá đuôi phượng
cá đuôi phụng
cá đuôi trâu
cá đuối
cá đầu đá
cá đẻ
cá đề
cá đỏ dạ
cá đối
cá đồng
cá đồng tiền
cá đổng
cá đục
cá đực
cá ươn
cá ướp
cá ướp đầu to
cá ảu
câm
câm bặt
câm hầu tắc cổ
câm họng
câm lặng
câm miệng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:34:36