请输入您要查询的越南语单词:
单词
họ lúa
释义
họ lúa
禾本科 <单子叶植物的一科(禾本目), 绝大多数是草本, 茎通常中空有节, 叶子狭长形, 花通常是两性, 没有花被, 果实通常是颖果。麦、稻、玉米、高粱等都是禾本科植物。>
随便看
hình vóc
hình vảy
hình vẽ
hình vẽ hình học
hình vẽ minh hoạ
hình vẽ theo nguyên lý thấu thị
hình vẽ trang trí
hình vẽ tổ tiên thời xưa
hình vị
hình vụ
hình xoắn ốc
hình án
hình ê-líp
hình đa diện
hình đa diện lồi
hình đa giác
hình đa giác lồi
hình đối xứng
hình đồ
hình đồng dạng
hình ảnh
hình ống
hí
hích
hí hoáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 21:01:37