请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân vật phản diện
释义
nhân vật phản diện
丑角 <指在某一事件中充当的不光彩角色。>
反面人物 <指文学艺术作品中反动的、被否定的人物。>
反派 <戏剧、电影、电视、小说中的坏人; 反面人物。>
随便看
biểu dương
biểu dương cái tốt, căm ghét cái xấu
biểu dương lực lượng
biểu dương nhân tố tích cực, loại bỏ nhân tố tiêu cực
biểu dương sức mạnh
biểu dương thành tích
biểu dương tên tuổi
biểu dương và khích lệ
biểu ghi nợ vay vốn
biểu giá
biểu hiện
biểu hiện giả dối
biểu hiệu
biểu huynh
biểu kê khai
biểu lộ
biểu muội
biểu mô
biểu ngữ
biểu quyết
biểu sách
biểu thúc
biểu thị
biểu thị công khai
biểu thị mức độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 8:34:38