请输入您要查询的越南语单词:
单词
hậu quả
释义
hậu quả
后果 <最后的结果(多用在坏的方面)。>
hậu quả đáng lo ngại
后果堪虑
kiểm tra chế độ không chặt, sẽ gây hậu quả xấu.
检查制度不严, 会造成很坏的后果。
结果 <在一定阶段, 事物发展所达到的最后状态。>
随便看
đảng chính trị
đảng chương
đảng công nhân
đảng cấp xã
đảng cộng hoà
đảng dân chủ
đảng dân chủ xã hội
đảng huy
đảng hạng
đảng khôi
đảng kỳ
đảng lao động
đảng nghịch
đảng phiệt
đảng phái
đảng phái dân chủ
đảng phát xít
đảng quốc dân
đảng quốc xã
đảng SS
đảng sâm
đảng tranh
đảng trưởng
đảng tính
đảng tịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 2:22:26