请输入您要查询的越南语单词:
单词
hậu quả
释义
hậu quả
后果 <最后的结果(多用在坏的方面)。>
hậu quả đáng lo ngại
后果堪虑
kiểm tra chế độ không chặt, sẽ gây hậu quả xấu.
检查制度不严, 会造成很坏的后果。
结果 <在一定阶段, 事物发展所达到的最后状态。>
随便看
lấp đầy
lất khất
lất lơ
lấy
lấy bừa
lấy can đảm
lấy chuẩn
lấy chính thức
lấy chồng
lấy chồng khác
lấy chồng theo chồng
lấy cung
lấy có
lấy công chuộc tội
lấy cảm tình
lấy cảnh
lấy cắp
lấy cắp bản quyền
lấy cớ
lấy danh
lấy danh nghĩa
lấy dài bù ngắn
lấy dự bị
lấy giống
lấy gáo đong nước biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 9:30:28