请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài làm
释义
bài làm
卷子 <考试写答案的薄本子或单页纸; 试卷。>
课卷 <学生的书面作业。>
作业; 练习 <教师给学生布置的功课; 部队给士兵布置的训练性的军事活动; 生产单位给工人或工作人员布置的生产活动。>
bài làm ngoại khoá.
课外作业。
随便看
từng sợi
từng thứ
từng trải
từng trải việc đời
từng tí
từng tốp
từ nguyên
từng việc
từ ngàn xưa
từ ngày
ột ột
ớ
ới
ớm
ớn
ớn lạnh
ớn mình
ớ này
ớn ớn
ớt
ớt chỉ thiên
ớt hiểm
ớt sừng trâu
ớt tây
ờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:25:24