请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài làm
释义
bài làm
卷子 <考试写答案的薄本子或单页纸; 试卷。>
课卷 <学生的书面作业。>
作业; 练习 <教师给学生布置的功课; 部队给士兵布置的训练性的军事活动; 生产单位给工人或工作人员布置的生产活动。>
bài làm ngoại khoá.
课外作业。
随便看
con nghé
con nghê
con nghêu
con ngài
con ngươi
con người
con người cao lớn
con người hoàn mỹ
con người kiên cường
con người làm ra
con người lỗ mãng
con người mới
con người năng động
con người rắn rỏi
con người sắt đá
con người tao nhã
con người toàn vẹn
con người đáng khinh
con ngựa cao to
con nhà
con nhà giàu
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
con nhà võ
con nhím
con nhóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:45:48