请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách âm
释义
cách âm
隔音 <隔绝声音的传播。>
tấm cách âm
隔音板。
thiết bị cách âm.
隔音设备。
phòng cách âm.
隔音室。
隔声 <用隔断或吸收声音的材料或结构降低声的传输过程。>
随便看
nấu nhừ
nấu nướng
nấu xào
nấu ăn
nấy
nầm
nần nẫn
nẩy
nẩy lên
nẩy mầm
nẩy mầm lại
nẩy nhánh
nẩy nở
nẫng
nẫu
nẫu nà
nậm
nậm rượu
nậu
nậy
nắc
nắc nẻ
nắc nỏm
nắm
nắm bóp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 20:09:11