请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách âm
释义
cách âm
隔音 <隔绝声音的传播。>
tấm cách âm
隔音板。
thiết bị cách âm.
隔音设备。
phòng cách âm.
隔音室。
隔声 <用隔断或吸收声音的材料或结构降低声的传输过程。>
随便看
ngo ngoe
ngon lành
ngon miệng
ngon mắt
ngon ngọt
ngon thơm
ngon xơi
ngon xơi dễ làm
ngon ăn
ngon ơ
ngoài
ngoài bầu trời
ngoài bổn phận
ngoài cuộc
ngoài cuộc tỉnh táo, trong cuộc u mê
ngoài da
ngoài dự kiến
ngoài dự liệu
ngoài dự tính
ngoài dự đoán
ngoài giờ
ngoài giờ học
ngoài giờ làm
ngoài giờ làm việc
ngoài khơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:16:17