请输入您要查询的越南语单词:
单词
các nước đồng minh
释义
các nước đồng minh
同盟国 <第一次世界大战时, 指由德、奥等国结成的战争集团, 是第一次世界大战的发动者。>
随便看
định ngữ
định ra
định sẵn
định số
định thần
định thể
định thời gian
định thức
định tinh
định trách nhiệm
định trị
định tâm
định tính
định tội
định tức
định vị
định án
định điểm
định đoạt
định đô
định đề
định ảnh
địt
địu
đọ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 19:43:40