请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió đông
释义
gió đông
东风 <比喻革命的力量或气势。>
gió đông thổi bạt gió tây; tình hình Châu Á căng thẳng hơn Châu Âu (ám chỉ cuộc chiến tranh Việt Nam).
东风压倒西风。
随便看
không biết đủ
không buông lỏng
không bàn
không bàn mà giống
không bàn mà hợp ý nhau
không bàn nữa
không bán hai giá
không bén
không bì kịp
không bình dân
không bình thường
không bình tĩnh
không bí
không bảo đảm
không bật hơi
không bắt buộc
không bằng
không bằng anh bằng em
không bằng chó lợn
không bằng gót chân người ta
không bằng heo chó
không bằng nhau
không bằng được
không bền lòng
không bị ràng buộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 21:14:01