请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió đông
释义
gió đông
东风 <比喻革命的力量或气势。>
gió đông thổi bạt gió tây; tình hình Châu Á căng thẳng hơn Châu Âu (ám chỉ cuộc chiến tranh Việt Nam).
东风压倒西风。
随便看
chác tai
chác óc
chái
chái nhà
chái sau
chán
chán bứ
chán chê
chán chường
chán chết
cháng
chán ghét
chán ghét chiến tranh
chán ghét mà vứt bỏ
cháng váng
chánh
chánh ban
chánh chủ khảo
chánh cung
chánh cẩm
chánh hội
chánh kỹ sư
chánh mật thám
chánh nhất
chánh phòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 4:11:17