请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao tần
释义
cao tần
高频 <相对说来比较高的频率, 特指无线电频谱中段的无线电频率。>
随便看
điếu văn
điếu đài
điếu ống
điềm
điềm báo
điềm báo trước
điềm chiêm bao
điềm có tiền
điềm dữ
điềm không may
điềm lành
điềm lạ
điềm may
điềm may mắn
điềm nhiên
điềm nhiên như không
điềm rủi
điềm thua
điềm tĩnh
điềm tốt
điềm xấu
điềm đạm
điềm đạm nho nhã
điềm đạm đáng yêu
điền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:16:55