请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao tần
释义
cao tần
高频 <相对说来比较高的频率, 特指无线电频谱中段的无线电频率。>
随便看
lao tới
lao tới đích
lao vào
lao vào chỗ chết
lao vào cuộc sống để rèn luyện
lao vùn vụt
lao vụ
lao xao
lao xuống
lao xương sống
lao đao
lao đi
lao động
lao động chân tay
lao động cải tạo
lao động cần cù
lao động cụ thể
lao động làm thuê
lao động phổ thông
lao động phức tạp
lao động sống
lao động thặng dư
lao động thủ công
lao động thừa
lao động trí óc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:25:24