请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoảng trống
释义
khoảng trống
当儿; 当子 <空儿; 空隙。>
giữa hai chiếc giường có một khoảng trống.
两张床中间留一尺宽的当儿。
không nên để một khoảng trống lớn như vậy, xích vào một tý đi.
不要留那么大的当子, 靠近一点。 空额 <空着的名额。>
随便看
bụng đói cật rét
bụng đói cồn cào
bụng đói vơ quàng
bụng đầy ác ý
bụng ỏng
bụt
bụt chùa nhà không thiêng
bụt nhiều oản ít
bủa
bủa giăng
bủa vây
bủm
bủn
bủn chủn
bủng
bủng beo
bủng bủng
bủng dứ
bủng rệt
bủn rủn
bủn xỉn
bứ
bứa
bức
bức bách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 21:16:53