请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoảng trống
释义
khoảng trống
当儿; 当子 <空儿; 空隙。>
giữa hai chiếc giường có một khoảng trống.
两张床中间留一尺宽的当儿。
không nên để một khoảng trống lớn như vậy, xích vào một tý đi.
不要留那么大的当子, 靠近一点。 空额 <空着的名额。>
随便看
sính ngoại
Síp
sít
sít chặt
sít sao
sít soát
sò biển
sò huyết
sò hến khô
sò khô
sòng
sòng bài
sòng bạc
sòng phẳng
sò sè
sò đá
sóc
sóc bay
Sóc Trăng
sóc vọng
mù khơi
mù loà
mù luật
mù mắt
mù mịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 7:27:55