请输入您要查询的越南语单词:
单词
khu dân tộc tự trị
释义
khu dân tộc tự trị
民族区域自治 <中国共产党运用马克思列宁主义关于民族问题的理论, 结合中国具体情况而制定的解决民族问题的基本政策。根据这个政策, 各少数民族以自己的聚居区域的大小不同而建立自治区、自治州和自 治县等自治机关, 在国务院统一领导下, 除行使一般地方国家机关职权外, 可以依照法律规定的权限行使 自治权。>
随便看
không chỉ
không chỉnh tề
không chỉ như vậy
không chịu
không chịu chuẩn bị trước
không chịu cô đơn
không chịu cầu tiến
không chịu gò bó
không chịu khuất phục
không chịu làm, chỉ biết hưởng thụ
không chịu lạc hậu
không chịu nổi
không chịu nổi một ngày
không chịu thay đổi
không chịu thua kém
không chịu được
không chịu đổi mới
không chịu động não
không chịu đựng nổi
không chịu đựng được
không chốn nương thân
không chốn nương tựa
không chỗ chê
không chỗ dung thân
không chỗ mượn tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 12:15:33