请输入您要查询的越南语单词:
单词
quân lính tản mạn
释义
quân lính tản mạn
散兵游勇 <指失去统属的士兵。现也比喻没有组织到某项集体活动中而独自行动的人。>
随便看
sập gụ
sập hoa
sập hầm mỏ
sập sìu
sập sùi
sập sập
sập tiệm
sập tối
sậu
sậy
sậy non
sắc
sắc bén
sắc chiếu
sắc chỉ
sắc cạnh
sắc dụ
sắc dục
sắc giác
sắc giận
sắc giới
sắc luật
sắc lận
sắc lập
sắc lệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 20:56:29