请输入您要查询的越南语单词:
单词
anh đào
释义
anh đào
(植)
樱桃 (cây to vùng ôn đới cùng họ với hoa hồng, quả bằng đầu ngón tay, vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng nhạt. vị ngọt. ) <落叶乔木, 叶子长卵圆形, 花白色略带红晕。果实近于球形, 红色, 味甜, 可以吃。>
随便看
tái cử
tái diễn
tái dúng
tái giá
tái hôn
tái khám
tái kiến
tái kết hôn
tái lét
tái mét
tái người
tái ngắt
tái ngộ
tái nhợt
tái nẩy mầm
tái phát
tái phạm
tái sinh phụ mẫu
tái sản xuất
tái sản xuất giản đơn
tái thẩm
tái xanh
tái xám
tá khẩu
tám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/6 3:38:56