请输入您要查询的越南语单词:
单词
chòm sao nhân mã
释义
chòm sao nhân mã
人马星座 <星座名。黄道十二宫的第九宫。位于赤经十九时零分, 赤纬负二十五度, 相当于中国的箕宿、斗宿。在西洋占星术中, 被视为主宰十一月二十二日至十二月二十二日前后的命宫。该处为银河系中星云、星团最密集区, 也是冬至点的交会点。>
随便看
không sao
không sao cả
không sao hết
không sao kể xiết
không sao nói hết
không sao đếm hết
không sao đếm xuể
không sinh chuyện
không sinh khí
không sinh đẻ
không sinh động
không so đo
không so đo tính toán
không suông
không suông miệng
không sáng suốt
không sánh được
không sát với thực tế
không sôi nổi
không sơ hở
không sạch sẽ
không sảng khoái
không sản nghiệp
không sắc sảo
không sớm thì muộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 23:13:07