请输入您要查询的越南语单词:
单词
mối quan hệ
释义
mối quan hệ
纽带 <指能够起联系作用的人或事物。>
mối quan hệ giữa phê bình và tự phê bình là đảm bảo cho sự tiến bộ.
批评和自我批评是团结的纽带, 是进步的保证。
随便看
vài hôm nữa
vài lần
vài lời
vài ngày nữa
vài xu
vàm
vàn
vàng
vàng anh
vàng bạc
vàng bạc châu báu
vàng bủng
vàng chanh
vàng chưa luyện
vàng cát
vàng cốm
vàng da
vàng diệp
vàng dây
vàng hoa
vàng hạt
vàng khè
vàng khối
vàng lá
vàng lóng lánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 0:02:29