请输入您要查询的越南语单词:
单词
chòm sao sư tử
释义
chòm sao sư tử
狮子星座 <星座名。黄道十二宿的第五宫。位于赤经十时三十分, 赤纬十五度, 相当于中国的星宿、张宿。在西洋占星术中, 被视为主宰七月二十三日至八月二十二日前后的命宫。>
随便看
bò tót
bò tơ
bò xạ
bò xổm
bò y-ắc
bò đực
bò đực giống
bó
anh đào
anh đánh trống, tôi gõ la
an hưởng
an hưởng cảnh già
an hưởng tuổi già
anh ả
an hảo
anh ấy
a-ni-lin
an-kan
Ankara
an khang
An Khê
ankin
An-kyn
An Lão
an lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 1:18:39