请输入您要查询的越南语单词:
单词
chùng chình
释义
chùng chình
迁延; 磨菇; 慢吞吞地; 慢腾腾地 <慢腾腾。也说慢慢吞吞。>
chùng chình làm cho lỡ việc.
慢腾腾地耽误了正事。
随便看
lối đi nhỏ
lối đi ra mộ
lố ký
lố lăng
lốm đốm
lố nhố
lốn nhốn
lốp
lốp bố
lốp bốp
lốp xe
lốp xốp
lốp đốp
lốt
lố trớn
lồi
lồi lên
lồi lõm
lồi ra
lồi xương ngực
lồ lộ
lồm cồm
lồn
lồng
lồng bàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:03:00