请输入您要查询的越南语单词:
单词
thùng đựng hàng
释义
thùng đựng hàng
货柜; 集装箱 <一种通常用金属制的可搬运分格箱, 货物装入其中便于运输, 尤适于在铁路集装箱货车上运输。>
随便看
gả cưới
gảy
gảy bàn tính
gảy hồ cầm
gảy đàn
gấc
gấm
gấm Choang
gấm dày
gấm dệt
gấm hoa
gấm Tô Châu
gấm Tứ Xuyên
gấm Vân Nam
gấm vóc
gấp
gấp bách
gấp bội
gấp ga gấp gáp
gấp ghé
gấp giấy
gấp gáp
gấp gấp
gấp khúc
gấp lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:21:14