请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ phối hợp
释义
bộ phối hợp
拾音器 <电唱机中把唱针的振动变成电能的装置。连在放大器上由扬声器发出声音。最常见的有电磁式和晶体式两种, 电磁式的由磁铁、线圈和装唱针的振动铁架构成, 晶体式的用石英或酒石酸盐等有压电效应 的晶体制成。也叫电唱头。>
随便看
lòng đen
lòng đen tối
lòng đã hiểu lòng
lòng đường
lòng đất
lòng đầy căm phẫn
lòng đỏ
lòng đỏ trứng
lòng đố kị
lò nung
lò nung gạch
lò nướng
lò nấu gang
lò nấu rượu
lò phản ứng
lò phản ứng hạt nhân
lò phản ứng nguyên tử
lò quay
lò rèn
lò rèn đúc
lò sát sinh
lò sưởi
lò sưởi chân
lò sưởi tay
lò sưởi trong tường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:11:41