请输入您要查询的越南语单词:
单词
sa dạ dày
释义
sa dạ dày
胃下垂 <胃在腹腔内下垂的病, 由于身体衰弱, 固定胃的韧带松弛无力而引起。症状是腹部发胀, 疼痛, 静卧时症状消失, 走路时加重。>
随便看
thành quả chiến đấu
thành quả lao động
thành quả thắng lợi
thành ra
thành rừng
thành sương
thành sắc
thành số
thành sự
thành thân
thành thói
thành thù
thành thơ
thành thạo
thành thạo một nghề
thành thật
thành thật chất phác
thành thật khuyên răn
thành thật lấy lòng người
thành thật với nhau
thành thị
thành thục
thành thử
thành thực
thành thực xin mời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:46:52