请输入您要查询的越南语单词:
单词
sa dạ dày
释义
sa dạ dày
胃下垂 <胃在腹腔内下垂的病, 由于身体衰弱, 固定胃的韧带松弛无力而引起。症状是腹部发胀, 疼痛, 静卧时症状消失, 走路时加重。>
随便看
người sứt môi
người sử dụng
người sử dụng lao động
người ta
người tai to mặt lớn
người tham gia
người tham mưu
người tham ô
người tham ăn
người thanh bần
người thay lòng đổi dạ
người thay mặt
người thay thế
người theo đạo
người theo đạo Phật
người thi hộ
người thiên cổ
người thiết kế
người thiếu kiến thức pháp luật
người thiếu nợ
người thiển cận
người thu thập
người thu tiền xâu
người thu xâu
người thuê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 6:34:37