请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơ qua
释义
sơ qua
粗 <略微。>
biết chút ít; biết sơ qua đôi chút.
粗知一二。
粗线条 <比喻粗率的性格、作风或方法。也比喻文章等粗略的构思或叙述。>
大略 <大概; 大致。>
thời gian không còn nhiều, anh nên nói sơ qua thôi.
时间不多了, 你大略说说吧。 稍微; 稍为; 稍许 <表示数量不多或程度不深。>
随便看
làm mất tác dụng
làm mất đi
làm mẫu
làm mềm
làm mệt mỏi
làm mối
làm một cú
làm một mình
làm một mẻ, khoẻ suốt đời
làm mờ
làm mủ
làm mủi lòng
làm nghiêng
làm nghẽn
làm nghề nguội
làm nghề y
làm ngoáo ộp
làm ngơ
làm người
làm người lính chiến
làm người vừa ý
làm ngược lại
làm ngạc nhiên
làm ngọt
làm nhanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 13:12:01