请输入您要查询的越南语单词:
单词
biên độ sóng
释义
biên độ sóng
波幅 <在横波中, 从波峰或波谷到横坐标轴的距离。>
振幅 <振动过程中, 振动物体离开平衡位置的最大距离。>
随便看
sạch bách
sạch bóng
sạch gọn
sạch mắt
sạch nợ
sạch sành sanh
sạch sẽ
sạch trơn
sạch trụi
sạch túi
sạc pin
sạc điện
sạm
sạn đạo
sạo
sạp
sạp hàng
sạp đấu
sạt
sạt núi
sạt sạt
sả
sải
sải bước
sải tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 19:31:00