请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân tộc Tiên Bi
释义
dân tộc Tiên Bi
鲜卑 < 中国古代民族, 居住在今东北、内蒙古一带。汉末渐渐强盛起来, 南北朝时曾建立北魏、北齐、北周。>
随便看
tạc diệp
tạc dược
tạc dạ
tạch
tạch tạch
Tạc Thuỷ
tạc tượng
tạc đá
tại
tại chỗ
tại gia
tại hiện trường
tại làm sao
tại lớp
tại ngoại
tại ngũ
tại sao
tại sao không
tại thất
tại triều
tại vì
tại vị
tại đào
tại đâu
tại đây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 17:56:28