请输入您要查询的越南语单词:
单词
Austria
释义
Austria
奥地利 <奥地利欧洲中部的内陆国。曾为古罗马及加洛林王朝疆域, 后成为哈布斯堡统治下的强大帝国。于1918年分裂, 奥地利共和国于1938年被阿道夫·希特勒吞并。于1955年收回全部主权。维也纳是该国首 都及最大的城市。人口8, 188, 207 (2003)。>
随便看
không nhẫn nại
không nhận
không nhận ra
không nhắc chuyện cũ
không nhắc chuyện đã qua
không nhặt của rơi
không nhặt của rơi trên đường
không nhịn được
không nhớ
không những
không những thế
không náo nhiệt
không nén nổi
không nén được
không nén được giận
không nên
không nên có
không nên thân
không nên thân nên nết
không nên trách
không nín được
không nói
không nói cũng hiểu
không nói cũng rõ
không nói cười tuỳ tiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 1:18:14