请输入您要查询的越南语单词:
单词
Austria
释义
Austria
奥地利 <奥地利欧洲中部的内陆国。曾为古罗马及加洛林王朝疆域, 后成为哈布斯堡统治下的强大帝国。于1918年分裂, 奥地利共和国于1938年被阿道夫·希特勒吞并。于1955年收回全部主权。维也纳是该国首 都及最大的城市。人口8, 188, 207 (2003)。>
随便看
đều đặn ngay ngắn
đều đều
đề vịnh
đề xe
vận tải đường sông
vận tải đường thuỷ
vận tốc
vận tốc ban đầu
vận tốc gió
vận tốc quay
vận tốc thấp
vận tốc viên đạn khi ra khỏi nòng
vận văn
vận xui
vận xuất
vận đen
vận đen qua, cơn may đến
vận đơn
vận đỏ
vận động
vận động bầu cử
vận động chiến
vận động học
vận động toàn năng
vận động trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 16:49:19