请输入您要查询的越南语单词:
单词
sản xuất thừa
释义
sản xuất thừa
生产过剩 <资本主义社会里, 劳动人民深受剥削, 社会购买力不足, 大批商品找不到销路而造成的剩余现象。它是资本主义经济危机的基本特征。>
随便看
chửi chữ
chửi lại
chửi lấy chửi để
chửi lộn
chửi mắng
chửi nhau
chửi như mất gà
chửi như tát nước
chửi rủa
chửi rủa thậm tệ
chửi thề
chửi tục
chửi vu vơ
chửi vuốt mặt
chửi đổng
chửi độc
chửi ầm lên
chửng
chữ
chữa
chữa bệnh
chữa bệnh bằng cách phong bế
chữa bệnh bằng giấc ngủ
chữa bệnh bằng phương pháp vật lý
chữa bệnh bằng điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:12:02