请输入您要查询的越南语单词:
单词
sản xuất thừa
释义
sản xuất thừa
生产过剩 <资本主义社会里, 劳动人民深受剥削, 社会购买力不足, 大批商品找不到销路而造成的剩余现象。它是资本主义经济危机的基本特征。>
随便看
hòm khói
hòm lá sách
hòm lặn
hòm phiếu
hòm quạt
hòm quạt đá
hòm rương
hòm sách
hòm sấy
hòm sấy que
hòm thư
hòm tre
hòm xe
hòm xiểng
hòm xách tay
hò mái đẩy
hòm để đầu giường
hòn
hòn bi
hòn chèn
hòn cuội
hòn dái
hòng
Hòn Gai
hòn giả sơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:40:08