请输入您要查询的越南语单词:
单词
sản xuất thừa
释义
sản xuất thừa
生产过剩 <资本主义社会里, 劳动人民深受剥削, 社会购买力不足, 大批商品找不到销路而造成的剩余现象。它是资本主义经济危机的基本特征。>
随便看
tên lạc
tên lừa đảo
tên lửa
tên lửa chuyển tải
tên lửa vũ trụ
tên lửa vượt đại dương
tên lửa vận chuyển
tên lửa xuyên lục địa
tên lửa đạn đạo
tên móc túi
tên một chữ
tên mụ
tên ngu xuẩn
tên ngầm
tên ngốc
tên phản bội
tên quỷnh
tên riêng
tên suông
tên sản phẩm
tên thuỵ
tên thánh
tên thân mật
tên thông dụng
tên thường gọi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:03:20