请输入您要查询的越南语单词:
单词
mã điện tín
释义
mã điện tín
电码 <指打电报的时候所用的符号, 通常有两种。一种是用时间长短不同的电流脉冲(点和画)来组成各种符号代替字母和数字, 叫做不均匀电码。一种是用时间长短相同而电流方向不同或有电、无电的电流脉冲来 组成各种符号, 叫做均匀电码。>
随便看
tuyết mùa xuân
tuyết rơi
tuyết rơi dày
tuyết rơi hợp thời
tuyết rơi vừa
tuyết rơi đúng lúc
tuyết sương
tuyết sạt
tuyết đầu mùa
tuyết đọng
tuyền
tuyền chuyển
tuyền oa
tuyển
tuyển binh
tuyển chọn
tuyển chọn kỹ
tuyển cử
tuyển cử gián tiếp
tuyển cử trực tiếp
tuyển dụng
tuyển khoa
tuyển lựa
tuyển mộ
tuyển nhận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 17:09:31