请输入您要查询的越南语单词:
单词
mè
释义
mè
苴麻 <大麻的雌株所生的花都是雌花, 开花后结实。也叫种麻(zhǒngmá)。>
麻; 脂麻 <芝麻。>
dầu vừng; dầu mè.
麻油。
建
挂瓦条。
动物
xem
cá mè
随便看
bắn trượt bia
bắn trả
bắn trộm
bắn tung toé
bắn tên
bắn tên có đích
bắn tên không đích
bắn tên trộm
bắn tỉa
bắn từng phát một
bắn vọt
bắn đại bác
bắp
bắp chuối
bắp chân
bắp cày
bắp cải
bắp ngô
bắp tay
bắp thịt
bắp vế
bắp đùi
bắt
bắt buôn lậu
bắt buộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:28:32