请输入您要查询的越南语单词:
单词
phối hợp phòng ngự
释义
phối hợp phòng ngự
联防 <若干组织联合起来, 共同防御、防范。>
quân và dân phối hợp phòng ngự.
军民联防。
联防 <球赛中的联合防守。>
随便看
chuyển trường
chuyển tài khoản
chuyển tàu
chuyển tông
chuyển tải
chuyển tặng
chuyển viện
chuyển vào miếu tổ
chuyển vần
chuyển vận
chuyển vị
chuyển xe
chuyển xuống cấp dưới
chuyển xấu
chuyển ý
chuyển đi
chuyển điệu
chuyển đạt
chuyển đất
chuyển đệ
chuyển đổi
chuyển động
chuyển động biến tốc
chuyển động Brown
chuyển động chóng đều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 6:38:57