请输入您要查询的越南语单词:
单词
phối hợp phòng ngự
释义
phối hợp phòng ngự
联防 <若干组织联合起来, 共同防御、防范。>
quân và dân phối hợp phòng ngự.
军民联防。
联防 <球赛中的联合防守。>
随便看
nữ sĩ
nữ sắc
nữ thân quyến
nữ thần
nữ tiếp viên
nữ trang
nữ tu sĩ
nữ tài tử
nữ tì
nữ tính
nữ tướng
nữ tường
nữ tắc
Nữu Ước
nữ vương
nữ y tá
nữ đạo sĩ
nữ đồng chí
nực
nực cười
nực nồng
nực nội
nựng
o
oa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 2:00:33