请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưỡi dao cạo
释义
lưỡi dao cạo
刀片; 刀片儿 <夹在刮脸刀架中刮胡须用的薄钢片。>
随便看
bỏ quăng
bỏ rơi
bỏ rọ
bỏ sang một bên
bỏ sót
bỏ số lẻ
bỏ sừ
bỏ thi
bỏ thuốc độc
bỏ thây
bỏ thõng
bỏ thăm
bỏ thầu
bỏ trốn
bỏ trống
bỏ tà quy chánh
bỏ tù
bỏ túi
bỏ tối theo sáng
bỏ tới bỏ lui
bỏ việc
bỏ vào
bỏ vào kho
bỏ vãi
bỏ vạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:01:00