请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 cả hai cùng tồn tại
释义 cả hai cùng tồn tại
 两立 <两个方面同时并存。>
 tình thế không cho phép cả hai cùng tồn tại.
 势不两立。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/12 19:33:05