请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải bắp
释义
cải bắp
甘蓝; 花椰菜 <二年生草本植物, 叶子宽而厚, 一般是蓝绿色, 表面有蜡质, 花黄白色。变种很多, 可做蔬菜, 如结球甘蓝、花椰菜、苤蓝等。>
洋白菜; 圆白菜 <结球甘蓝的通称。>
随便看
thắng dễ dàng
thắng dễ như bỡn
thắng dễ như trở bàn tay
thắng giải
thắng hơi
thắng không kiêu, bại không nản
thắng kiện
thắng lại
thắng lớn
thắng lợi
thắng lợi dễ dàng
thắng lợi trở về
thắng mỡ
thắng ngay trong trận đầu
thắng ngay từ trận đầu
thắng số
thắng sở
thắng tay
thắng thế
thắng to
thắng trận
thắng trận trở về
thắng tích
thắng tố
thắng vì đánh bất ngờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 1:19:33