请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải chính
释义
cải chính
改正; 纠正 <把错误的改为正确的。>
更正 <改正已发表的谈话或文章中有关内容或字句上的错误。>
规正 <规劝, 使改正; 匡正。>
随便看
thế vị
thế vững chắc
thế yếu
thế đo trục
thế đó
thế đạo
thế đấy
thế địch
thế đồ
thế đợ
thề
thề bồi
thềm
thềm cung điện
thềm cửa
thềm lục địa
thềm ngăn nước
thềm son
thềm đá
thề nguyền
thề nguyện
thề non hẹn biển
thề sống chết
thèm khát
thèm lạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:56:55