请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm nương
释义
làm nương
刀耕火种 <一种原始的耕种方法, 把地上的草木烧成灰做肥料, 就地挖坑下种。>
随便看
hơi nước
hơi nắng
hơi sốt
hơi sức
hơi sữa
hơi than
hơi thải
hơi thở
hơi thở mạnh
hơi thở thối
hơi tiền
hơi tàn
hơi tê tê
hơi tệ
hơi văn
hơi xéo
hơi ép
hơi đất
hơi đất đèn
hơi đọng
hơi đốt
hơi đồng
hơi độc
hơi ấm
hơi ẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 10:10:09