请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa văn điêu khắc
释义
hoa văn điêu khắc
雕饰 <雕刻的花纹、图形装饰。>
随便看
nũng na nũng nịu
nơ
nơ bướm
cồn
cồn biến tính
cồn chín mươi
cồn cuộn
cồn cào
cồn cát
cồn cạn
cồng
cồng cồng
cồng cửu âm
cồng kềnh
cồng Vân La
cồn i-ốt
cồn long não
cồn muối
cồn ngọt
cồn nại
cồn ruột
cồn thuốc
cồn đốt
cổ
cổ bia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:53:30