请输入您要查询的越南语单词:
单词
bổn phận
释义
bổn phận
本分; 责任; 义务 <本身应尽的责任和义务。>
分 <职责、权利等的限度。>
bổn phận
本分
应分 <分内应该。>
giúp anh ấy một tý cũng là bổn phận của chúng ta.
帮他点忙, 也是我们应分的事。 仔肩 <担负的担子、任务。>
随便看
dòng nước mưa
dòng nước ngược
dòng nước ngầm
dòng nước thép
dòng nước xiết
dòng nước xoáy
dòng nước ấm
dòng phái
dòng quang điện
dòng suy nghĩ
dòng suối
dòng sông
dòng sông nội địa
dòng thác
dòng trưởng
dòng xe cộ
dòng xoáy
dòng điện
dòng điện ba pha
dòng điện bảo hoà
dòng điện cao thế
dòng điện cảm ứng
dòng điện dao động
dòng điện dư
dòng điện giới hạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 5:43:32