请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông thái
释义
thông thái
奥搏 <知识丰富。>
饱学 <学识丰富。>
博洽 <学识广博。>
nhà bác học; nhà thông thái
博学之士。
博学 <学问丰富。>
宏赡 <(学识等)丰富。>
渊博; 博雅 <(学识)深而且广。>
随便看
ghép vào cho đủ
ghép vần
ghép vội với nhau
ghép âm
ghé sát thuyền vào bờ
ghét
ghét bẩn
ghét bỏ
ghét cay ghét đắng
ghét chiến tranh
ghét cũ ưa mới
ghét nghe
ghét ngon ghét ngọt
ghét-xta-pô
ghét xấu yêu đẹp
ghé vai
ghê
ghê ghê
ghê gớm
ghê hồn
ghê lắm
ghê rợn
ghê sợ
ghê thật
ghê tởm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:15:04